plug away
/pləg əˈweɪ/Động từ
- (thông tục) Kiên trì hoặc tiếp tục, như một nỗ lực.(informal) To persist or continue, as with an effort.He kept plugging away at the work until it was done.Anh ấy tiếp tục cắm đầu vào công việc cho đến khi nó hoàn thành.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “plug away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish